Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Copenhagen left
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
əʊ
p
ə
n
ˈ
h
eɪ
ɡ
ə
n
ˈ
l
ɛ
f
t
/
US
/ˈ
k
oʊ
p
ə
n
ˌ
h
ɑ
ɡ
ə
n
ˈ
l
ɛ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Cú xoay móc được thực hiện trên xe đạp
danh từ
A hook turn performed on a bicycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Copenhagen left
Dạng gốc
(base form)
Copenhagen left
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú xoay móc được thực hiện trên xe đạp
1
Cú xoay móc được thực hiện trên xe đạp
1
Cú xoay móc được thực hiện trên xe đạp