Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cools
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
danh từ riêng
A surname from Dutch.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cools
cools
hip
Bình lên men nông lớn cho phép làm mát hiệu quả trong quá trình sản xuất bia
danh từ
cools
ome
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bởi sự mát mẻ
tính từ
cools
peak
Ngôn ngữ hợp thời trang và thú vị, hoặc hướng tới mục tiêu đó
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hà Lan
Cools
AI
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
1
Một họ từ tiếng Hà Lan