Consolidation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầu máy hơi nước với cấu trúc bánh xe 2-8-0, lần đầu tiên được chế tạo tại Hoa Kỳ vào năm 1866.danh từA steam locomotive of the 2-8-0 wheel arrangement, first built in the United States in 1866.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ConsolidationDạng gốc (base form)
- ConsolidationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| order consolidationdanh từ | danh từ | Phương pháp chọn đơn hàng trong đó nhiều đơn hàng được sắp xếp trong một chuyến hàng |
| debt consolidation | Sự hợp nhất nợ | |
| fiscal consolidation | Sự củng cố tài khóa | |
| memory consolidation | Sự củng cố trí nhớ | |
| consolidation of power | Sự củng cố quyền lực | |
| industry consolidation | Sự hợp nhất ngành |
Họ từ (word family)
cùng gốc ConsolidationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .. 2-8-0 .