Conington
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, Anh (OS Grid TL1786)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Huntingdonshire district, Cambridgeshire, England (OS grid ref TL1786).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Nam Cambridgeshire, Cambridgeshire (OS lưới TL3266)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish (without a council) in South Cambridgeshire district, Cambridgeshire (OS grid ref TL3266).
- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ConingtonDạng gốc (base form)
- ConingtonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổcyning“king”
Cùng gốc (doublet)KingstownKingstonKingstoneCunnington