Nghĩa chính
- Synonym of okapi; (Okapia johnstoni).chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Congolese giraffeDạng gốc (base form)
- Congolese giraffesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.