Dịch

Congo bar

danh từ (noun)
UK/ˈkɒŋɡəʊ ˈbɑː/US/ˈkɑŋɡoʊ ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Cô gái tóc vàng (đồ ăn nhẹ nướng) với sô cô la chip và quả óc chó hoặc dừadanh từA blondie (baked snack) with chocolate chips and either walnuts or coconut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Congo barDạng gốc (base form)
  2. Congo barsSố nhiều (plural)

AI