Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Concord buggy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
n
k
ə
ː
d
ˈ
b
ʌ
.
ɡ
i
/
US
/ˈ
k
ɑ
n
k
ɔɹ
d
ˈ
b
ʌ
ɡ
i
/
Nghĩa chính
1
Loại xe buggy có thân xe thấp và có lò xo bên
danh từ
A kind of buggy having a body with low sides, and side springs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Concord buggy
Dạng gốc
(base form)
Concord bugg
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại xe buggy có thân xe thấp và có lò xo bên
1
Loại xe buggy có thân xe thấp và có lò xo bên
1
Loại xe buggy có thân xe thấp và có lò xo bên