Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Coltrane
danh từ riêng
(proper noun)
/
k
oʊ
l
ˈ
t
ɹ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Coltrane
Dạng gốc
(base form)
Coltrane
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ireland
Ó Coltaráin
Ví dụ
Zaila
—
whose
father
changed
her
last
name
to
Avant-garde
in
honor
of
black
jazz
musician
John
Coltrane
—
is
not
only
a
world-class
speller
.
AI
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen