Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Colombian cold
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
l
ʌ
m
b
i
ə
n
ˈ
k
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Nhiễm trùng cảm lạnh hoặc xoang do sử dụng cocaine
danh từ
A cold or sinus infection resulting from the use of cocaine.
AI
1
Nhiễm trùng cảm lạnh hoặc xoang do sử dụng cocaine
1
Nhiễm trùng cảm lạnh hoặc xoang do sử dụng cocaine
1
Nhiễm trùng cảm lạnh hoặc xoang do sử dụng cocaine