Dịch

Collingwood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Khu phố ở phía bắc Calgary, Albertadanh từ riêngA neighbourhood in northern Calgary, Alberta.
  3. Khu phố ở phía đông Vancouver, British Columbiadanh từ riêngA neighbourhood in eastern Vancouver, British Columbia.
  4. Cộng đồng ở Quận Cumberland, Nova Scotiadanh từ riêngA community in Cumberland County, Nova Scotia.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Hob Collingwooddanh từ riêngBốn trái tim, được coi là lá bài không may mắn

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn ở quận Simcoe
  1. Thị trấn ở quận Simcoe, OntarioA town in Simcoe County, Ontario.

AI