Dịch

Cohnheim

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CohnheimDạng gốc (base form)
  2. CohnheimsSố nhiều (plural)

AI