Dịch

Cochin China

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam Kì, Giao Chỉ Chi Nadanh từ riêngA former region comprising southern Vietnam and part of Cambodia.
  2. Đồng nghĩa với Cochindanh từSynonym of Cochin (“type of domestic hen”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cochin ChinaDạng gốc (base form)
  2. Cochin ChinasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Yinyac Don-nai; Long-niang, , ; high-priest .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápCochin-China

AI