Cochin China
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nam Kì, Giao Chỉ Chi Nadanh từ riêngA former region comprising southern Vietnam and part of Cambodia.
- Đồng nghĩa với Cochindanh từSynonym of Cochin (“type of domestic hen”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Cochin ChinaDạng gốc (base form)
- Cochin ChinasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Yinyac Don-nai; Long-niang, , ; high-priest .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápCochin-China