Coburn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Center, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Centre County, Pennsylvania, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wetzel, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Wetzel County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoburnDạng gốc (base form)
- CoburnsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha