Dịch

Cobhamite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của phe chính trị Anh thế kỷ 18 do Richard Temple, Tử tước Cobham thứ nhất lãnh đạodanh từA member of an 18th-century British political faction led by Richard Temple, 1st Viscount Cobham.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CobhamiteDạng gốc (base form)
  2. CobhamitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI