Dịch

Coats

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CoatsDạng gốc (base form)
  2. CoatsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Coats Landdanh từ riêngKhu vực ở Nam Cực, phía tây của Queen Maud Land và tạo thành bờ phía đông của Biển Weddell
long coatsdanh từĐồng nghĩa với long clothes
men in white coatsdanh từCác chuyên gia sức khỏe tâm thần
wear coatsMặc áo khoác
put on coatsMặc áo khoác vào
take off coatsCởi áo khoác ra
kilt one's coatscụm từ(Văn học) Vén váy

AI