Coats
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoatsDạng gốc (base form)
- CoatsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Coats Landdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ở Nam Cực, phía tây của Queen Maud Land và tạo thành bờ phía đông của Biển Weddell |
| long coatsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với long clothes |
| men in white coatsdanh từ | danh từ | Các chuyên gia sức khỏe tâm thần |
| wear coats | Mặc áo khoác | |
| put on coats | Mặc áo khoác vào | |
| take off coats | Cởi áo khoác ra | |
| kilt one's coatscụm từ | cụm từ | (Văn học) Vén váy |