Coast of B.C.
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Coastdanh từ riêngSynonym of Coast (“a region of British Columbia, Canada”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Coast of B. C.danh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Coast |