Dịch

Coachella

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Riverside County, California, United States.
  2. Lễ hội Âm nhạc và Nghệ thuật Thung lũng Coachella, được tổ chức hàng nămdanh từ riêngThe Coachella Valley Music and Arts Festival, held annually.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaconchilla“little shell”

Ví dụ

  • / Jigga, Z-Trip,
  • .
  • , .

AI