Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CoI
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của centre of inertia
danh từ
Initialism of centre of inertia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CoI
Dạng gốc
(base form)
CoI
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
CoI
coi
n
Đồng xu
danh từ, động từ
A2
AI
1
Viết tắt của centre of inertia
1
Viết tắt của centre of inertia
1
Viết tắt của centre of inertia