Dịch

CoCo bond

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊ.kəʊ ˈbɒnd/US/ˈkoʊ.koʊ ˈbɑnd/

Nghĩa chính

  1. Trái phiếu dự phòng/chuyển đổi; một trái phiếu có thu nhập cố định có thể được chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu nếu đáp ứng các điều kiện kích hoạt nhất địnhdanh từA contingent/convertible bond; a fixed income bond which can be converted into equity if certain trigger conditions are met.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CoCo bondDạng gốc (base form)
  2. CoCo bondsSố nhiều (plural)

AI