Nghĩa chính
- Trái phiếu dự phòng/chuyển đổi; một trái phiếu có thu nhập cố định có thể được chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu nếu đáp ứng các điều kiện kích hoạt nhất địnhdanh từA contingent/convertible bond; a fixed income bond which can be converted into equity if certain trigger conditions are met.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoCo bondDạng gốc (base form)
- CoCo bondsSố nhiều (plural)