Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Clo
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của close
danh từ
Abbreviation of close (in street addresses).
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
clo'es
danh từ
danh từ
Quần áo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Clo
clo
ne
Sản sinh vô tính
danh từ, động từ
A2
AI
1
Viết tắt của close
1
Viết tắt của close
1
Viết tắt của close