Dịch

Clipper chip

danh từ (noun)
US/ˈklɪp.ɚ ˈtʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Loại vi mạch được chính phủ Hoa Kỳ quảng bá vào giữa những năm 1990 như một thiết bị mã hóa được tất cả các công ty viễn thông sử dụng và có cửa sau cho phép chính phủ giải mãdanh từA microchip promoted by the US government in the mid-1990s as an encryption device to be used by all telecommunications companies, and having a back door to allow decryption by the government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Clipper chipDạng gốc (base form)
  2. Clipper chipsSố nhiều (plural)

AI