Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Clausen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch
danh từ riêng
A surname from Danish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Clausen
clausen
amide
Hợp chất được tìm thấy ở Clausena lansium
danh từ
clausen
olide
Tetranortriterpenoid được tìm thấy ở Clausena anisata
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch