Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clausenamide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất được tìm thấy ở Clausena lansium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A compound found in Clausena lansium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clausenamide
cyclo
clausenamide
Chưa có nghĩa
neo
clausenamide
Chưa có nghĩa
AI
1
Hợp chất được tìm thấy ở Clausena lansium
1
Hợp chất được tìm thấy ở Clausena lansium
1
Hợp chất được tìm thấy ở Clausena lansium