Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Classical Hebrew
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Biblical Hebrew
danh từ riêng
Synonym of Biblical Hebrew.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Biblical Hebrew
AI
1
Đồng nghĩa với Biblical Hebrew
1
Đồng nghĩa với Biblical Hebrew
1
Đồng nghĩa với Biblical Hebrew