Biblical Hebrew
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng cổ xưa của tiếng Do Thái, được người Israel nói ở khu vực được gọi là Canaan/Israel vào thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên, được chứng thực rõ ràng nhất trong Tanakh (Kinh thánh tiếng Do Thái)danh từ riêngthe archaic form of the Hebrew language, spoken by the Israelites in the area known as Canaan/Israel in the first millennium BC, best-attested in the Tanakh (Hebrew Bible)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " , , ." ", ."
- , .
- .