Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Clarkey
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Biệt danh của họ Clarke
danh từ riêng
A nickname of the surname Clarke.
Nguồn gốc
(etymology)
Clarke
+
-y
AI
1
Biệt danh của họ Clarke
1
Biệt danh của họ Clarke
1
Biệt danh của họ Clarke