Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cung điện hoàng gia gần Salisbury, hiện đã đổ nát, hoặc một ngôi nhà nông thôn được xây dựng trên khu đất của nódanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A royal palace near Salisbury, now ruined, or the country house built on its site.
- Danh hiệu quý tộc (đặc biệt là khi đề cập đến Edward Hyde, Bá tước thứ nhất của Clarendon)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A peerage title (especially in reference to Edward Hyde, 1st Earl of Clarendon).
- Giáo xứ dân sự của Quận Charlotte, New Brunswick, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish of Charlotte County, New Brunswick, Canada.
- Giáo xứ của Jamaicadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A parish of Jamaica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ClarendonDạng gốc (base form)
- ClarendonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Clarendon Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Manning |
| Clarendon Valedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Thành phố Clarence, Hobart, Tasmania, Australia |
| Clarendon Parish | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Monroe, Arkansas, Hoa KỳA city, the county seat of Monroe County, Arkansas, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Donley, Texas, Hoa KỳA city, the county seat of Donley County, Texas, United States.