Nghĩa chính
- Phong cách của ớt con carne, đặc biệt là ở khu vực Cincinnati lớn hơn, đặc trưng bởi các gia vị như quế, đinh hương, hạt tiêu và sô cô la, và thường được phục vụ cùng với mì spaghetti hoặc nước sốt xúc xíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A regional style of chili con carne, especially in the greater Cincinnati area, characterized by seasonings such as cinnamon, cloves, allspice, and chocolate, and commonly served over spaghetti or as a hot dog sauce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Cincinnati chiliDạng gốc (base form)
- Cincinnati chilisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)