Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cialis
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
s
i
ˈ
æ
l
.
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Sự chuẩn bị cho tadalafil
danh từ riêng
A preparation for tadalafil.
Ví dụ
He
became
blind
after
taking
a
fake
Cialis
pill
.
AI
1
Sự chuẩn bị cho tadalafil
1
Sự chuẩn bị cho tadalafil
1
Sự chuẩn bị cho tadalafil