Dịch

Christmas present

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quà Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see Christmas, present.
  2. Giáng sinh đương đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A contemporary Christmas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Christmas presentDạng gốc (base form)
  2. Christmases presentSố nhiều (plural)
  3. Christmas presentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ghost of Christmas Presentdanh từ riêngHồn ma hư cấu trong A Christmas Carol của Charles Dickens, người đến thăm Ebenezer Scrooge kèm theo một bữa tiệc lớn để cho anh ta thấy các sự kiện của Giáng sinh hiện tại

Ví dụ

  • .Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.
  • .Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh.
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Christmaspresent“gift”

Ngôn ngữ khác

AI