Christmas present
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quà Giáng sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see Christmas, present.
- Giáng sinh đương đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A contemporary Christmas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Christmas presentDạng gốc (base form)
- Christmases presentSố nhiều (plural)
- Christmas presentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ghost of Christmas Presentdanh từ riêng | danh từ riêng | Hồn ma hư cấu trong A Christmas Carol của Charles Dickens, người đến thăm Ebenezer Scrooge kèm theo một bữa tiệc lớn để cho anh ta thấy các sự kiện của Giáng sinh hiện tại |
Ví dụ
- .Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.
- .Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh.
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Christmaspresent“gift”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha