Dịch

Christmas cookie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh quy đường, thường được cắt theo hình dạng lễ hội, được làm và ăn vào dịp Giáng sinhdanh từA sugar cookie, usually cut in festive shapes, that is made and eaten at Christmas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Christmas cookieDạng gốc (base form)
  2. Christmas cookiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI