Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Christianizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo đạo Thiên Chúa
danh từ
One who Christianizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Christianizer
Dạng gốc
(base form)
Christianizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Christianize
+
-er
AI
1
Người theo đạo Thiên Chúa
1
Người theo đạo Thiên Chúa
1
Người theo đạo Thiên Chúa