Dịch

Christian rock

danh từ (noun)
US/ˈkɹɪstʃən ˈɹɑk/

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc rock có chủ đề Cơ đốc giáodanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of rock music with a Christian theme.

Ví dụ

  • .

AI