Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Christian rock
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
s
tʃ
ə
n
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Thể loại nhạc rock có chủ đề Cơ đốc giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A genre of rock music with a Christian theme.
Ví dụ
Sami
was
listening
to
Christian
rock
.
AI
1
Thể loại nhạc rock có chủ đề Cơ đốc giáo
1
Thể loại nhạc rock có chủ đề Cơ đốc giáo
1
Thể loại nhạc rock có chủ đề Cơ đốc giáo