Christensen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChristensenDạng gốc (base form)
- ChristensensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Na UyChristensen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha