Dịch

Christensen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChristensenDạng gốc (base form)
  2. ChristensensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Na UyChristensen

AI