Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Christ complex
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
aɪ
s
t
k
ɑ
m
ˈ
p
l
ɛ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với messiah complex
danh từ
Synonym of messiah complex.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Christ complex
Dạng gốc
(base form)
Christ complex
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
messiah complex
AI
1
Đồng nghĩa với messiah complex
1
Đồng nghĩa với messiah complex
1
Đồng nghĩa với messiah complex