Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Chrimbus
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
ɹ
ɪ
m
.
b
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Giáng sinh
danh từ riêng
Christmas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
navidad
Sự Giáng sinh
Ví dụ
Oh
hey
,
merry
chrimbus
to
you
,
too
On
Dec
.
5,
Adult
Swim
will
broadcast
a
Tim
and
Eric
"
Chrimbus
Special
,
"
a
44-
minute
holiday
spoof
.
AI
1
Giáng sinh
1
Giáng sinh
1
Giáng sinh