Dịch

Chrimbus

danh từ riêng (proper noun)
/ˈkɹɪm.bəs/

Nghĩa chính

  1. Giáng sinhdanh từ riêngChristmas

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ,
  • . 5, " ," 44- .

AI