Dịch

Choctaw turn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượt trong trượt băng nghệ thuật bao gồm cả việc thay đổi bàn chân và thay đổi cạnh và thùydanh từA turn in figure skating that involves both a change of foot and a change of edge and lobe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Choctaw turnDạng gốc (base form)
  2. Choctaw turnsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI