Dịch

Choa Chu Kang

danh từ riêng (proper noun)
[ˈt͡ʃʰu̯a˧ ˈt͡ʃʰu˧ ˈkaŋ˦]

Nghĩa chính

  1. Là khu quy hoạch và thị trấn mới ở phía Tây Bắc Singaporedanh từ riêngA planning area and new town in the north-west of Singapore.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phúc Kiến蔡厝港Chhòa-chhù-káng

Ví dụ

  • Sekisui House’s Hillsta Choa .

AI