Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
- Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Maitland, New South Wales, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Newcastle in the Maitland council area, New South Wales, Australia.
- Thành phố ở Quận St. Louis, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in St. Louis County, Minnesota, United States.
- Ngôi làng ở Alberta, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Alberta, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChisholmDạng gốc (base form)
- ChisholmsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Ontario
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Ontario, CanadaA town in Ontario, Canada.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổċīese“cheese”
Ví dụ
- , “ , , , ‘ .’” , we’re , , , , , .