Chimpanese
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ của, tương tự hoặc giống với ngôn ngữ của một con tinh tinhdanh từ riêngLanguage of, similar to, or resembling that of a chimpanzee.
- Ngôn ngữ vô nghĩa; vô nghĩa. (đặc biệt là liên quan đến việc sử dụng của con người)danh từ riêngNonsense language; gibberish. (especially in reference to use by humans)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .