Dịch

Chimpanese

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ của, tương tự hoặc giống với ngôn ngữ của một con tinh tinhdanh từ riêngLanguage of, similar to, or resembling that of a chimpanzee.
  2. Ngôn ngữ vô nghĩa; vô nghĩa. (đặc biệt là liên quan đến việc sử dụng của con người)danh từ riêngNonsense language; gibberish. (especially in reference to use by humans)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI