Dịch

Chilean mill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỗ máy bao gồm hai bánh xe quay, được những người khai thác vàng sử dụng để phá đádanh từA machine consisting of two rotating wheels, used by gold miners to break apart rocks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Chilean millDạng gốc (base form)
  2. Chilean millsSố nhiều (plural)

AI