Dịch

Chilean guava

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ugniberrydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ugniberry (Ugni molinae)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Chilean guavaDạng gốc (base form)
  2. Chilean guavasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI