Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ugniberrydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ugniberry (Ugni molinae)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Chilean guavaDạng gốc (base form)
- Chilean guavasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa