Childress
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Childress, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Childress County, Texas, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montgomery, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Montgomery County, Virginia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Goochland, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Goochland County, Virginia, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Childress Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Childress |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha