Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cheadle's disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh scorbut đặc biệt ở trẻ sơ sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The disease scurvy, especially in infants.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scurvy
scorbutus
Barlow's disease
Cheadle-Möller-Barlow syndrome
Moeller's disease
Möller-Barlow disease
AI
1
Bệnh scorbut đặc biệt ở trẻ sơ sinh
1
Bệnh scorbut đặc biệt ở trẻ sơ sinh
1
Bệnh scorbut đặc biệt ở trẻ sơ sinh