Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scorbutus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh scorbut
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The disease scurvy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scurvy
Barlow's disease
Cheadle-Möller-Barlow syndrome
Cheadle's disease
Moeller's disease
Möller-Barlow disease
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
scorbūtus
từ tiếng Pháp
scorbut
Cùng gốc
(doublet)
scorbut
scurvy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
scorbutus
scorbut
ic
Của, liên quan đến, hoặc bị bệnh scorbut
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escorbuto
Bệnh scorbut
AI
1
Bệnh scorbut
1
Bệnh scorbut
1
Bệnh scorbut