Dịch

Charlotte

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from French.
  2. Xã hành chính thuộc hạt Queens, Đảo Hoàng tử Edward, Canadadanh từ riêngA civil parish of Queens County, Prince Edward Island, Canada.
  3. Giáo hạt Charlotte, Saint Vincent và Grenadinesdanh từ riêngA parish of Saint Vincent, Saint Vincent and the Grenadines; in full, Charlotte Parish. Capital: Georgetown.
  4. Mũ trùm đầu của phụ nữdanh từđứng trước danh từ (attributive)A type of women's bonnet popular in the 18th and 19th centuries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CharlotteDạng gốc (base form)
  2. CharlottesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Charlotte Baydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia
Charlotte Passdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Australia
Port Charlottedanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Charlotte, Florida, Hoa Kỳ
Queen Charlottedanh từ riêngNgôi làng ở British Columbia, Canada
Charlotte Countydanh từ riêngQuận của New Brunswick, Canada
Charlotte Court Housedanh từ riêngThị trấn, quận lỵ của Quận Charlotte, Virginia, Hoa Kỳ
Charlotte Covedanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Huon, miền nam Tasmania, Australia
Charlotte Harbordanh từ riêngVịnh lớn và cửa sông trên Vịnh Mexico ở phía tây nam Florida, Hoa Kỳ

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Thành phố thuộc hạt Eaton
  1. Thành phố thuộc hạt Eaton, bang MichiganA city, the county seat of Eaton County, Michigan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápCharlotte
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạiKarl

Ví dụ

  • ' ?' '. , . , , .'
  • , .., , .
  • , , .

AI