Dịch

Charlene

danh từ riêng (proper noun)
US/ʃɑɹˈlin/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức; được sử dụng nhiều nhất ở Mỹ vào những năm 1940danh từ riêngA female given name from the Germanic languages; most used in the U.S. in the 1940s.

Ví dụ

  • " , ." name's . , Charlene's . , .

AI