Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Charla
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, dạng nữ tính hiện đại của Charles
danh từ riêng
A female given name, modern feminine form of Charles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Charla
charla
tan
Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
danh từ
C2
charla
dy
Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật)
danh từ
charla
tanic
Xem charlatan
tính từ
charla
tanry
Tình trạng trở thành một lang băm
danh từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ