Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Chappelle
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chappelle
Dạng gốc
(base form)
Chappelle
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Dave
Chappelle
won
a
Grammy
for
whining
about
being
"
canceled
.
"
The
crowd
at
Dave
Chappelle
shows
nowadays
is
almost
entirely
right-wing
,
which
makes
it
that
much
funnier
that
Elon
Musk
was
booed
by
them
.
Elon
Musk
was
booed
by
what
should
have
been
a
friendly
crowd
at
a
Dave
Chappelle
show
.
Xem thêm 1 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ