Dịch

Chaozhou

danh từ riêng (proper noun)
/-ˈt͡soʊ/

Nghĩa chính

  1. Triều Châudanh từ riêngA prefecture-level city in eastern Guangdong, China.
  2. Thị trấn đô thị ở huyện Pingtung, Đài Loandanh từ riêngAn urban township in Pingtung County, Taiwan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , () , $1.5 . 1 Pin-chuan (周品全), . , , (陳), $3.5 .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại潮州Cháozhōu

Cùng gốc (doublet)Teochew

AI